Taro PO P2
Chọn phân loại (19 loại)
- M3.5X0.6 – Liên hệ · Hết
- M16X1.5 – Liên hệ · Hết
- M2.5X0.45 – Liên hệ
- M20X2.5 – Liên hệ · Hết
- M18X2.5 – Liên hệ · Hết
- M16X2 – Liên hệ · Hết
- M14X2 – Liên hệ · Hết
- M3X0.5 – 103.340 ₫
- M4X0.7 – 125.400 ₫
- M5X0.8 – 137.318 ₫
- M6X1 – 142.053 ₫
- M2x0.4 – 189.300 ₫
- M5x0.5 – 189.300 ₫
- M8X1.25 – 279.300 ₫
- M10X1.5 – 353.400 ₫ · Hết
- 10-32UNF – 353.400 ₫ · Hết
- M10x1.25 – 380.000 ₫ · Hết
- M12X1.75 – 490.200 ₫
- M12x1.5 – 490.200 ₫
Taro PO P2 M3.5X0.6 (Pcs)
Mã: POQ3.5H · Đơn vị: Pcs · Tạm hết hàng
Giá bán tham khảo: Liên hệ
Thông tin sản phẩm
Mũi taro PO Yamawa ( thẳng - trắng) chuyên nhôm:
- Mũi taro rãnh thẳng, khi gia công sẽ đẩy phoi xuống dưới, vì vậy chỉ dùng mũi taro thẳng để
gia công lỗ thông, tuyệt đối không được sử dụng để gia công lỗ bít
- Mũi taro thẳng này dùng để gia công bằng máy như: máy taro tự động, máy phay,
máy tiện máy khoan cần, máy khoan từ...
- Vật liệu làm taro HSS-E ( thép gió coban), cao cấp hơn HSS thường.
- Màu trắng, gia công rất tốt cho thép các bon trung bình và gia công tốt cho nhiều vật liệu như
- Mũi taro rãnh thẳng, khi gia công sẽ đẩy phoi xuống dưới, vì vậy chỉ dùng mũi taro thẳng để
gia công lỗ thông, tuyệt đối không được sử dụng để gia công lỗ bít
- Mũi taro thẳng này dùng để gia công bằng máy như: máy taro tự động, máy phay,
máy tiện máy khoan cần, máy khoan từ...
- Vật liệu làm taro HSS-E ( thép gió coban), cao cấp hơn HSS thường.
- Màu trắng, gia công rất tốt cho thép các bon trung bình và gia công tốt cho nhiều vật liệu như
Bảng quy cách Taro PO P2 (19 kích thước)
Taro PO P2 có các kích thước: M3.5X0.6, M16X1.5, M2.5X0.45, M20X2.5, M18X2.5, M16X2, M14X2, M3X0.5, M4X0.7, M5X0.8, M6X1, M2x0.4, M5x0.5, M8X1.25, M10X1.5, 10-32UNF, M10x1.25, M12X1.75, M12x1.5. Giá từ 103.340đ đến 490.200đ.
| Mã hàng | Quy cách | Đơn giá | Tình trạng |
|---|---|---|---|
| POQ3.5H | Taro PO P2 M3.5X0.6 | Liên hệ | Đặt hàng |
| POR016O | Taro PO P2 M16X1.5 | Liên hệ | Đặt hàng |
| POQ2.5F | Taro PO P2 M2.5X0.45 | Liên hệ | Có sẵn |
| POS020R | Taro PO P2 M20X2.5 | Liên hệ | Đặt hàng |
| POS018R | Taro PO P2 M18X2.5 | Liên hệ | Đặt hàng |
| POS016Q | Taro PO P2 M16X2 | Liên hệ | Đặt hàng |
| POS014Q | Taro PO P2 M14X2 | Liên hệ | Đặt hàng |
| POQ3.0G | Taro PO P2 M3X0.5 | 103.340đ | Có sẵn |
| POQ4.0I | Taro PO P2 M4X0.7 | 125.400đ | Có sẵn |
| POQ5.0K | Taro PO P2 M5X0.8 | 137.318đ | Có sẵn |
| POQ6.0M | Taro PO P2 M6X1 | 142.053đ | Có sẵn |
| POQ2.0E | Taro PO P2 M2x0.4 | 189.300đ | Có sẵn |
| SP2006060393 | Taro PO P2 M5x0.5 | 189.300đ | Có sẵn |
| POR8.0N | Taro PO P2 M8X1.25 | 279.300đ | Có sẵn |
| POR010O | Taro PO P2 M10X1.5 | 353.400đ | Đặt hàng |
| POQUNAJX | Taro PO P2 10-32UNF | 353.400đ | Đặt hàng |
| POR010N | Taro PO P2 M10x1.25 | 380.000đ | Đặt hàng |
| POS012PX. | Taro PO P2 M12X1.75 | 490.200đ | Có sẵn |
| POS012P | Taro PO P2 M12x1.5 | 490.200đ | Có sẵn |
Sản phẩm cùng danh mục
Mũi taro SP LH P2 1.060.000 ₫
Taro AL-HT 1B STI 281.200 ₫
Taro AU+SP 435.100 ₫
Taro HT 95.000 ₫
Taro LS-PO L100 280.000 ₫
Taro LS-SP P1 L-100 286.900 ₫
Taro PF II 600.400 ₫
Mũi taro G1/4-19 (TH2G04-) 498.000 ₫